poll taker

poll taker

A poll taker asks a woman a question on a sunny street.

Định nghĩa

Danh từ: Người thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến công chúng. "Poll taker" chỉ một cá nhân chuyên thu thập dữ liệu từ một nhóm người để đo lường quan điểm, thái độ hoặc xu hướng trong xã hội, thường thông qua các bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người thực hiện khảo sát đã hỏi tôi về quan điểm của tôi đối với chính sách mới.)
  • (Mỗi người thực hiện khảo sát phải được đào tạo để tránh thiên vị trong các câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poll taker" có thể được dùng để chỉ người làm việc cho các tổ chức nghiên cứu thị trường, công ty thăm dò dư luận, hoặc các cơ quan chính phủ.

    • The poll taker recorded the data carefully for accuracy. (Người thực hiện khảo sát đã ghi lại dữ liệu một cách cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.)
  • Trong ngữ cảnh chính trị, "poll taker" thường liên quan đến việc dự đoán kết quả bầu cử.

    • A reliable poll taker can influence campaign strategies. (Một người thực hiện khảo sát đáng tin cậy có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tranh cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollster (danh từ): Người thực hiện thăm dò ý kiến, tương tự "poll taker", nhưng thường mang tính chuyên nghiệp hơn.

    • The pollster published the results of the latest survey. (Người thăm dò ý kiến đã công bố kết quả của cuộc khảo sát mới nhất.)
  • Headcounter (danh từ): Người đếm đầu người, thường dùng trong ngữ cảnh thống dân số.

    • The headcounter went door-to-door for the census. (Người đếm đầu người đã đi từng nhà để thực hiện điều tra dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveyor: Người thực hiện khảo sát.

    • The surveyor asked participants to fill out a questionnaire. (Người thực hiện khảo sát đã yêu cầu người tham gia điền vào bảng câu hỏi.)
  • Interviewer: Người phỏng vấn, thường dùng trong khảo sát trực tiếp.

    • The interviewer recorded the responses carefully. (Người phỏng vấn đã ghi lại các câu trả lời một cách cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a poll: Thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến.

    • The organization decided to take a poll on the new proposal. (Tổ chức đã quyết định thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến về đề xuất mới.)
  • Conduct a survey: Tiến hành một cuộc khảo sát.

    • The poll taker will conduct a survey next week. (Người thực hiện khảo sát sẽ tiến hành một cuộc khảo sát vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Poll the audience: Thăm dò ý kiến khán giả.
    • The host polled the audience to see who supported the idea. (Người dẫn chương trình đã thăm dò ý kiến khán giả để xem ai ủng hộ ý tưởng đó.)

Từ gần giống